menu_book
見出し語検索結果 "khuyết điểm" (1件)
日本語
名欠点
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
swap_horiz
類語検索結果 "khuyết điểm" (1件)
日本語
名コンシーラー
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
format_quote
フレーズ検索結果 "khuyết điểm" (2件)
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)