ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuyết điểm" (1件)
khuyết điểm

日本語
名欠点
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
類語検索結果 "khuyết điểm" (1件)
kem che khuyết điểm

日本語
名コンシーラー
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
フレーズ検索結果 "khuyết điểm" (2件)
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
